Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "máy chủ" (1)

máy chủ
phát
Tiếng Anh Danh từserver
Từ vựng của tôi
Công ty tôi có một máy chủ riêng.
My company has its own server.

swap_horiz Từ liên quan "máy chủ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "máy chủ" (2)

Công ty tôi có một máy chủ riêng.
My company has its own server.
Dữ liệu được đồng bộ với máy chủ.
Data was synchronized with the server.